insulin-dependent diabetes mellitus
A patient administers an insulin injection to manage their insulin-dependent diabetes mellitus.
Danh từ: - Bệnh đái tháo đường phụ thuộc insulin: Một dạng bệnh đái tháo đường nghiêm trọng, thường khởi phát sớm ở trẻ em hoặc người trẻ tuổi. Bệnh được đặc trưng bởi tình trạng tiểu nhiều, khát nước quá mức, tăng cảm giác thèm ăn, sụt cân và nhiễm toan ceton theo từng đợt. Để kiểm soát bệnh, người bệnh cần phải tuân thủ chế độ ăn kiêng và tiêm insulin hàng ngày.
- (Bệnh đái tháo đường phụ thuộc insulin đòi hỏi phải quản lý suốt đời bằng cách tiêm insulin.)
- (Trẻ em được chẩn đoán mắc bệnh đái tháo đường phụ thuộc insulin thường bị sụt cân đột ngột dù ăn nhiều hơn.)
"Insulin-dependent diabetes mellitus type 1": Cụm từ này thường được dùng để nhấn mạnh rằng đây là bệnh tự miễn, khác với type 2.
- Insulin-dependent diabetes mellitus type 1 is caused by the immune system attacking pancreatic beta cells. (Bệnh đái tháo đường phụ thuộc insulin type 1 là do hệ thống miễn dịch tấn công các tế bào beta của tuyến tụy.)
"Management of insulin-dependent diabetes mellitus": Quá trình kiểm soát bệnh, bao gồm theo dõi đường huyết, tiêm insulin và điều chỉnh chế độ ăn.
- Tight management of insulin-dependent diabetes mellitus can prevent long-term complications. (Việc kiểm soát chặt chẽ bệnh đái tháo đường phụ thuộc insulin có thể ngăn ngừa các biến chứng lâu dài.)
- Insulin-dependent diabetes (n): Dạng viết tắt thông dụng, bỏ chữ "mellitus".
- She has been living with insulin-dependent diabetes since age 10. (Cô ấy đã sống chung với bệnh đái tháo đường phụ thuộc insulin từ năm 10 tuổi.)
- Type 1 diabetes mellitus: Bệnh đái tháo đường type 1.
- Juvenile diabetes: Bệnh đái tháo đường vị thành niên (tên gọi cũ, ít dùng hiện nay).
- Autoimmune diabetes: Bệnh đái tháo đường tự miễn.
- Depend on insulin: Phụ thuộc vào insulin.
- Patients with this condition depend on insulin to survive. (Bệnh nhân mắc tình trạng này phụ thuộc vào insulin để sống sót.)
- "To live on insulin": Sống nhờ insulin (nhấn mạnh sự cần thiết của insulin).
- He has to live on insulin for the rest of his life. (Anh ấy phải sống nhờ insulin trong suốt phần đời còn lại.)